Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
hard knocks


noun
a state of misfortune or affliction
- debt-ridden farmers struggling with adversity
- a life of hardship
Syn:
adversity, hardship
Derivationally related forms:
adverse (for: adversity)
Hypernyms:
misfortune, bad luck, tough luck, ill luck
Hyponyms:
ill-being, catastrophe, disaster, extremity, distress,
affliction, victimization, nadir, low-water mark


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.